諄曉 zhūn xiǎo · truân hiểu Hán Việt: truân hiểu · Pinyin: zhūn xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 諄 (truân) + 曉 (hiểu)Pinyinzhūn xiǎoHán Việttruân hiểuCấu tạo諄 + 曉 · truân + hiểu nghĩa thành phần: truân + hiểu