談僧 tán sēng · đàm tăng Hán Việt: đàm tăng · Pinyin: tán sēng Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 僧 (tăng)Pinyintán sēngHán Việtđàm tăngCấu tạo談 + 僧 · đàm + tăng nghĩa thành phần: đàm + tăng