谈䜩 đàm yên Hán Việt: đàm yên Tổng quan Cấu tạo: 谈 (đàm) + 䜩 (yên)Hán Việtđàm yênCấu tạo谈 + 䜩 · đàm + yên nghĩa thành phần: đàm + yên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 宴飲談話。漢.曹操〈短歌行〉:「越陌度阡,枉用相存。契闊談讌,心念舊恩。」