請止 qǐng zhǐ · thỉnh chỉ Hán Việt: thỉnh chỉ · Pinyin: qǐng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 止 (chỉ)Pinyinqǐng zhǐHán Việtthỉnh chỉCấu tạo請 + 止 · thỉnh + chỉ nghĩa thành phần: thỉnh + chỉ