請車 qǐng chē · thỉnh xa Hán Việt: thỉnh xa · Pinyin: qǐng chē Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 車 (xa)Pinyinqǐng chēHán Việtthỉnh xaCấu tạo請 + 車 · thỉnh + xa nghĩa thành phần: thỉnh + xa