諐諐 qiān qiān Pinyin: qiān qiān Tổng quan Cấu tạo: 諐 + 諐Pinyinqiān qiānCấu tạo諐 + 諐 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 直抒己见﹐从容不迫的样子。諐﹐通"侃"。Tân Hoa Tự Điển 1.直抒己见﹐从容不迫的样子。諐﹐通"侃"。