論匠 luận tượng Hán Việt: luận tượng Tổng quan (術語)巧於論議者。☸ Cấu tạo: 论 (luận) + 匠 (tượng)Hán Việtluận tượngCấu tạo论 + 匠 · luận + tượng nghĩa thành phần: luận + tượng Nghĩa ViệtCihui (術語)巧於論議者。☸ Từ liên quan Gần nghĩa匠人 · 匠心 · 匠手 · 論主 · 論偈 · 論功 · 論劫 · 論場