論學 lùn xué · luận học Hán Việt: luận học · Pinyin: lùn xué Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 學 (học)Pinyinlùn xuéHán Việtluận họcCấu tạo論 + 學 · luận + học nghĩa thành phần: luận + học