諜候 điệp hậu Hán Việt: điệp hậu Tổng quan Cấu tạo: 谍 (điệp) + 候 (hậu)Hán Việtđiệp hậuCấu tạo谍 + 候 · điệp + hậu nghĩa thành phần: điệp + hậu Từ liên quan Gần nghĩa候乘 · 候任 · 候光 · 候命 · 候场 · 候审 · 候教 · 候温