諜夫

điệp phu

Hán Việt: điệp phu

Tổng quan

Cấu tạo: 谍 (điệp) + 夫 (phu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

夫人 · 夫余 · 夫君 · 夫壻 · 夫妇 · 夫妻 · 夫婦 · 夫婿