谍者 điệp giả Hán Việt: điệp giả Tổng quan Cấu tạo: 谍 (điệp) + 者 (giả)Hán Việtđiệp giảCấu tạo谍 + 者 · điệp + giả nghĩa thành phần: điệp + giả Nghĩa jaJMdict spy