𬤊谛 thị đế Hán Việt: thị đế Tổng quan Cấu tạo: 𬤊 (thị) + 谛 (đế)Hán Việtthị đếCấu tạo𬤊 + 谛 · thị + đế nghĩa thành phần: thị + đế