𬤊谕 thị dụ Hán Việt: thị dụ Tổng quan Cấu tạo: 𬤊 (thị) + 谕 (dụ)Hán Việtthị dụCấu tạo𬤊 + 谕 · thị + dụ nghĩa thành phần: thị + dụ