諠杂 huyên tạp Hán Việt: huyên tạp Tổng quan Cấu tạo: 諠 (huyên) + 杂 (tạp)Hán Việthuyên tạpCấu tạo諠 + 杂 · huyên + tạp nghĩa thành phần: huyên + tạp