諤諤
ngạc ngạc
Hán Việt: ngạc ngạc · Pinyin: è è
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 直言無諱的樣子。《史記.卷六八.商君傳》:「千人之諾諾,不如一士之諤諤。」也作「咢咢」。
Eng
- Cihui 諤諤 è'è r.f. 1. outspoken; honest 2. magnificent (of a procession)
Hán Việt: ngạc ngạc · Pinyin: è è