諧緝 xié jī · hài tập Hán Việt: hài tập · Pinyin: xié jī Tổng quan Cấu tạo: 諧 (hài) + 緝 (tập)Pinyinxié jīHán Việthài tậpCấu tạo諧 + 緝 · hài + tập nghĩa thành phần: hài + tập