諫止 gián chỉ Hán Việt: gián chỉ Tổng quan Cấu tạo: 諫 (gián) + 止 (chỉ)Hán Việtgián chỉCấu tạo諫 + 止 · gián + chỉ nghĩa thành phần: gián + chỉ Nghĩa EngCihui 諫止 iànzhǐ v. admonish against sth.jaJMdict dissuasion