谏辅 gián phụ Hán Việt: gián phụ Tổng quan Cấu tạo: 谏 (gián) + 辅 (phụ)Hán Việtgián phụCấu tạo谏 + 辅 · gián + phụ nghĩa thành phần: gián + phụ