諮目 zī mù · ti mục Hán Việt: ti mục · Pinyin: zī mù Tổng quan Cấu tạo: 諮 (ti) + 目 (mục)Pinyinzī mùHán Việtti mụcCấu tạo諮 + 目 · ti + mục nghĩa thành phần: ti + mục