諮訕 zī shàn · ti san Hán Việt: ti san · Pinyin: zī shàn Tổng quan Cấu tạo: 諮 (ti) + 訕 (san)Pinyinzī shànHán Việtti sanCấu tạo諮 + 訕 · ti + san nghĩa thành phần: ti + san