諳曉

am hiểu

Hán Việt: am hiểu

Tổng quan

Cấu tạo: (am) + (hiểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iết thật rõ ràng, thông suốt. am hiểu am hiểu ☆Biết thật rõ ràng, thông suốt.

Eng

  • Cihui 諳曉 nxiǎo v. <wr.> know well