諷味

phúng vị

Hán Việt: phúng vị

Tổng quan

Cấu tạo: (phúng) + (vị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 諷誦而玩索其味。如:「讀詩宜多多諷味。」

Eng

  • Cihui 諷味 ěngwèi v. 1. recite and enjoy (verses/etc.) 2. repeat a remark and ponder its hidden meaning