諷書 phúng thư Hán Việt: phúng thư Tổng quan Cấu tạo: 諷 (phúng) + 書 (thư)Hán Việtphúng thưCấu tạo諷 + 書 · phúng + thư nghĩa thành phần: phúng + thư Nghĩa EngCihui 諷書 ěngshū v.o. recite