諷示

phúng kì

Hán Việt: phúng kì

Tổng quan

sự báo cho biết; sự cho biết; điều báo cho biết, sự gợi cho biết, sự gợi ý; điều gợi cho biết

Cấu tạo: (phúng) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự báo cho biết; sự cho biết; điều báo cho biết, sự gợi cho biết, sự gợi ý; điều gợi cho biết

Eng

  • Cihui 諷示 ěngshì v. admonish in a round-about way