讽诏 phúng chiếu Hán Việt: phúng chiếu Tổng quan Cấu tạo: 讽 (phúng) + 诏 (chiếu)Hán Việtphúng chiếuCấu tạo讽 + 诏 · phúng + chiếu nghĩa thành phần: phúng + chiếu