诸家 chư gia Hán Việt: chư gia Tổng quan Cấu tạo: 诸 (chư) + 家 (gia)Hán Việtchư giaCấu tạo诸 + 家 · chư + gia nghĩa thành phần: chư + gia Nghĩa jaJMdict various families|various schools of thought