诸法 chư pháp Hán Việt: chư pháp Tổng quan chư pháp (術語)與萬法同。☸ Cấu tạo: 诸 (chư) + 法 (pháp)Hán Việtchư phápCấu tạo诸 + 法 · chư + pháp nghĩa thành phần: chư + pháp Nghĩa ViệtCihui chư pháp (術語)與萬法同。☸jaJMdict all existing things (formed and formless)