诸胡 chư hồ Hán Việt: chư hồ Tổng quan Cấu tạo: 诸 (chư) + 胡 (hồ)Hán Việtchư hồCấu tạo诸 + 胡 · chư + hồ nghĩa thành phần: chư + hồ