诸冯 chư phùng Hán Việt: chư phùng Tổng quan Cấu tạo: 诸 (chư) + 冯 (phùng)Hán Việtchư phùngCấu tạo诸 + 冯 · chư + phùng nghĩa thành phần: chư + phùng