诸龙众 chư long chúng Hán Việt: chư long chúng Tổng quan chư long chúng (異類)八部眾之一。☸ Cấu tạo: 诸 (chư) + 龙 (long) + 众 (chúng)Hán Việtchư long chúngCấu tạo诸 + 龙 + 众 · chư + long + chúng nghĩa thành phần: chư + long + chúng Nghĩa ViệtCihui chư long chúng (異類)八部眾之一。☸