諺文
ngạn văn
Hán Việt: ngạn văn · Pinyin: yàn wén
Tổng quan
chữ Hangeul, bảng chữ cái ngữ âm tiếng Hàn
朝鮮族的文字。通俗使用,有字母二十八,母音十一,子音十七,後來減為二十五。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chữ Hàn
- Google Alex v6 chữ Triều Tiên
- Biên soạn onmun; han'gul; Korean vernacular writing
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 朝鮮族的文字。通俗使用,有字母二十八,母音十一,子音十七,後來減為二十五。
Eng
- JMdict hangul (Korean script)
- JMdict proverb
- Cihui hangul, Korean phonetic alphabet
Đức
- Handedict Hangeul (S, Sprachw)
ja
- JMdict 諺文(オンモン)
- JMdict 諺文(けんぶん)