諺誕

ngạn đản

Hán Việt: ngạn đản

Tổng quan

Cấu tạo: 谚 (ngạn) + 诞 (đản)

Từ liên quan

Gần nghĩa

誕日 · 誕生 · 誕節 · 誕言 · 諺言 · 諺語 · 诞生 · 诞育