谚诞 ngạn đản Hán Việt: ngạn đản Tổng quan Cấu tạo: 谚 (ngạn) + 诞 (đản)Hán Việtngạn đảnCấu tạo谚 + 诞 · ngạn + đản nghĩa thành phần: ngạn + đản