諺語

yàn yǔ ngạn ngữ

Hán Việt: ngạn ngữ · Pinyin: yàn yǔ

Tổng quan

tục ngữ hư chữ Ngạn ngôn 諺言. ngạn ngữ ngạn ngữ ☆Như chữ Ngạn ngôn 諺言. ngạn ngữ。在群眾中間流傳的固定語句,用簡單通俗的話反映出深刻的道理。

Cấu tạo: (ngạn) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngạn ngữ ngạn ngữ ☆Như chữ Ngạn ngôn 諺言.
  • Cihui tục ngữ hư chữ Ngạn ngôn 諺言. ngạn ngữ ngạn ngữ ☆Như chữ Ngạn ngôn 諺言. ngạn ngữ。在群眾中間流傳的固定語句,用簡單通俗的話反映出深刻的道理。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 流傳的俗語。形式上,句子簡短,音調和諧,內容包含食衣住行,各行各業,人情世態等,能反映出道理。如「有志者事竟成」、「聰明一世,糊塗一時」等屬之。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 流传民间的通俗简练而富有意义的固定语句。如巧妇难为无米之炊”。

Eng

  • CC-CEDICT proverb
  • Cihui proverb

ja

  • JMdict colloquialism|slang|proverb