謀言 móu yán · mưu ngôn Hán Việt: mưu ngôn · Pinyin: móu yán Tổng quan Cấu tạo: 謀 (mưu) + 言 (ngôn)Pinyinmóu yánHán Việtmưu ngônCấu tạo謀 + 言 · mưu + ngôn nghĩa thành phần: mưu + ngôn