謁刺

yè cì yết thứ

Hán Việt: yết thứ · Pinyin: yè cì

Tổng quan

Cấu tạo: (yết) + (thứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 進見時所使用的名片。

Eng

  • Cihui 謁刺 yècì n. visiting/calling card