謁告

yè gào yết cáo

Hán Việt: yết cáo · Pinyin: yè gào

Tổng quan

Cấu tạo: (yết) + (cáo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 告假。《宋史.卷四二一.常楙傳》:「與廟堂議事不合,以疾謁告。」

Eng

  • Cihui 謁告 ègào v. ask for leave of absence