謁奠 yè diàn · yết điện Hán Việt: yết điện · Pinyin: yè diàn Tổng quan Cấu tạo: 謁 (yết) + 奠 (điện)Pinyinyè diànHán Việtyết điệnCấu tạo謁 + 奠 · yết + điện nghĩa thành phần: yết + điện