謁急 yè jí · yết cấp Hán Việt: yết cấp · Pinyin: yè jí Tổng quan Cấu tạo: 謁 (yết) + 急 (cấp)Pinyinyè jíHán Việtyết cấpCấu tạo謁 + 急 · yết + cấp nghĩa thành phần: yết + cấp