謁戾 yè lì · yết lệ Hán Việt: yết lệ · Pinyin: yè lì Tổng quan Cấu tạo: 謁 (yết) + 戾 (lệ)Pinyinyè lìHán Việtyết lệCấu tạo謁 + 戾 · yết + lệ nghĩa thành phần: yết + lệ