謁片 yết phiến Hán Việt: yết phiến Tổng quan Cấu tạo: 謁 (yết) + 片 (phiến)Hán Việtyết phiếnCấu tạo謁 + 片 · yết + phiến nghĩa thành phần: yết + phiến Nghĩa EngCihui 謁片 yèpiàn n. visiting/calling card M:¹zhāng