謁疾 yè jí · yết tật Hán Việt: yết tật · Pinyin: yè jí Tổng quan Cấu tạo: 謁 (yết) + 疾 (tật)Pinyinyè jíHán Việtyết tậtCấu tạo謁 + 疾 · yết + tật nghĩa thành phần: yết + tật