謁禁 yè jìn · yết cấm Hán Việt: yết cấm · Pinyin: yè jìn Tổng quan Cấu tạo: 謁 (yết) + 禁 (cấm)Pinyinyè jìnHán Việtyết cấmCấu tạo謁 + 禁 · yết + cấm nghĩa thành phần: yết + cấm Nghĩa EngCihui 謁禁 yèjìn n. ban on visitors/audiences