謁索 yè suǒ · yết tác Hán Việt: yết tác · Pinyin: yè suǒ Tổng quan Cấu tạo: 謁 (yết) + 索 (tác)Pinyinyè suǒHán Việtyết tácCấu tạo謁 + 索 · yết + tác nghĩa thành phần: yết + tác Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 拜訪。《警世通言.卷一三.三現身包龍圖斷冤》:「不如贖幾件衣服,買兩個盒子,送去孫押司家裡,到去謁索他則個。」