謁聖 yè shèng · yết thánh Hán Việt: yết thánh · Pinyin: yè shèng Tổng quan Cấu tạo: 謁 (yết) + 聖 (thánh)Pinyinyè shèngHán Việtyết thánhCấu tạo謁 + 聖 · yết + thánh nghĩa thành phần: yết + thánh