謁舍 yè shě·yết xá Hán Việt: yết xá · Pinyin: yè shě Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.客舍。 Cấu tạo: 謁 (yết) + 舍 (xá)Pinyinyè shěHán Việtyết xáTừ loạidanhCấu tạo謁 + 舍 · yết + xá nghĩa thành phần: yết + xá Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhà khách quanBiên soạn p.w. hostel; guest houseEngCihui 謁舍 èshè p.w. hostel; guest house Từ liên quan Gần nghĩa捨下 · 舍亲 · 舍人 · 舍入 · 舍利 · 舍勒 · 舍匿 · 舍友