謁薦 yè jiàn · yết tiến Hán Việt: yết tiến · Pinyin: yè jiàn Tổng quan Cấu tạo: 謁 (yết) + 薦 (tiến)Pinyinyè jiànHán Việtyết tiếnCấu tạo謁 + 薦 · yết + tiến nghĩa thành phần: yết + tiến