謁陵

yè líng yết lăng

Hán Việt: yết lăng · Pinyin: yè líng

Tổng quan

viếng lăng

Cấu tạo: (yết) + (lăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viếng lăng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拜谒陵墓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拜谒陵墓。

Eng

  • CC-CEDICT to pay homage at a mausoleum
  • Cihui to pay homage at a mausoleum