謇緩 jiǎn huǎn · kiển hoãn Hán Việt: kiển hoãn · Pinyin: jiǎn huǎn Tổng quan Cấu tạo: 謇 (kiển) + 緩 (hoãn)Pinyinjiǎn huǎnHán Việtkiển hoãnCấu tạo謇 + 緩 · kiển + hoãn nghĩa thành phần: kiển + hoãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出言迟钝缓慢。Tân Hoa Tự Điển 1.出言迟钝缓慢。