𫍲学 xiǎo xué · tiểu học Hán Việt: tiểu học · Pinyin: xiǎo xué Tổng quan Cấu tạo: 𫍲 (tiểu) + 学 (học)Pinyinxiǎo xuéHán Việttiểu họcCấu tạo𫍲 + 学 · tiểu + học nghĩa thành phần: tiểu + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浅陋之学。Tân Hoa Tự Điển 1.浅陋之学。