𫍲才
tiểu tài
Hán Việt: tiểu tài · Pinyin: xiǎo cái
Tổng quan
ái khả năng nhỏ bé. Tiếng tự khiêm. tẩu tài tẩu tài ☆Cái khả năng nhỏ bé. Tiếng tự khiêm.
Nghĩa
Việt
- Cihui ái khả năng nhỏ bé. Tiếng tự khiêm. tẩu tài tẩu tài ☆Cái khả năng nhỏ bé. Tiếng tự khiêm.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 小才幹,小能耐。唐.柳宗元〈為樊左丞讓官表〉:「臣實謏才,謬登清貫。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"謏材"; 小才﹔菲才。常用作谦词。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"謏材"。 2.小才﹔菲才。常用作谦词。